Phép dịch "eyes" thành Tiếng Việt
mắt là bản dịch của "eyes" thành Tiếng Việt.
eyes
verb
noun
Plural form of eye. [..]
-
mắt
nounAs far as the eye could reach, nothing was to be seen but a field of wheat.
Nhìn hết tầm mắt, không có gì ngoài cánh đồng lúa mì.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eyes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "eyes" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhìn toàn cảnh từ trên xuống
-
cái chén rửa mắt
-
nhãn áp
-
răng nanh
Thêm ví dụ
Thêm