Phép dịch "Extispicy" thành Tiếng Việt
bói tạng là bản dịch của "Extispicy" thành Tiếng Việt.
Extispicy
-
bói tạng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Extispicy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
extispicy
noun
ngữ pháp
(The addition of quotations indicative of this usage is being sought): (uncountable) Haruspicy: the study and divination by use of animal entrails, usually the victims of sacrifice. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"extispicy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho extispicy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm