Phép dịch "extant" thành Tiếng Việt

hiện có, còn tồn tại, hiện còn là các bản dịch hàng đầu của "extant" thành Tiếng Việt.

extant adjective ngữ pháp

Still in existence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiện có

    This statement does not appear in any extant Hebrew manuscript.

    Câu nói này không thấy trong bất cứ bản Kinh Thánh chép tay nào hiện có bằng tiếng Hê-bơ-rơ.

  • còn tồn tại

    The fourteenth-century manuscript of this text is still extant until nowaday.

    tài liệu từ thế kỷ 14 của văn bản này vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay.

  • hiện còn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "extant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch