Phép dịch "extend" thành Tiếng Việt

mở rộng, kéo dài, duỗi là các bản dịch hàng đầu của "extend" thành Tiếng Việt.

extend verb ngữ pháp

(intransitive) To increase in extent. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mở rộng

    Maddie's using temperature to extend this phenomenon to a new scenario.

    Maddie sử dụng nhiệt độ để mở rộng hiện tượng này thành một trường hợp mới.

  • kéo dài

    I'm going to show you a little bit of that long, extended process.

    Tôi sẽ cho các bạn xem một phần của quá trình kéo dài đó.

  • duỗi

    verb

    She can hardly extend her leg now.

    Cô bé hầu như không thể duỗi chân được nữa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gửi tới
    • thêm
    • dang
    • chìa
    • khuếch
    • giăng
    • giãn
    • chạy dài
    • duỗi thẳng
    • dành cho
    • gia hạn
    • giơ ra
    • khuếch trương
    • làm việc dốc hết
    • thác triển
    • đưa ra
    • trải dài
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extend " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "extend" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "extend" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch