Phép dịch "exsection" thành Tiếng Việt

sự cắt bỏ là bản dịch của "exsection" thành Tiếng Việt.

exsection noun ngữ pháp

A cutting out or away. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự cắt bỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exsection " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exsection" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "exsection" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch