Phép dịch "extempore" thành Tiếng Việt

ứng khẩu, tuỳ ứng là các bản dịch hàng đầu của "extempore" thành Tiếng Việt.

extempore adjective noun adverb ngữ pháp

Something improvised. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ứng khẩu

    adjective
  • tuỳ ứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extempore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "extempore" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bài ứng khẩu · sự tuỳ ứng · sự ứng khẩu · việc làm tuỳ ứng
  • làm tuỳ ứng · ứng khẩu
Thêm

Bản dịch "extempore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch