Phép dịch "Exponential" thành Tiếng Việt
Thuộc số mũ, thuộc hàm mũ, hàm mũ là các bản dịch hàng đầu của "Exponential" thành Tiếng Việt.
Exponential
-
Thuộc số mũ
-
thuộc hàm mũ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Exponential " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
exponential
noun
adjective
ngữ pháp
Relating to an exponent. [..]
-
hàm mũ
We see an exponential curve for wind installations now.
Chúng ta thấy đường cong hàm mũ của việc dựng trạm năng lượng gió ở hiện tại.
-
số mũ
Their population is increasing exponentially.
Dân số của họ tăng theo cấp số mũ.
-
theo luật số mũ
-
thuộc số mũ
Các cụm từ tương tự như "Exponential" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hàm mũ · hàm mũ · hàm số lũy thừa · hàm số số mũ
-
Thuật toán bình phương và nhân
-
Lũy thừa · lũy thừa · sự mũ hoá
-
đường cong số mũ
-
Hàm tích phân mũ
-
thừa số hàm mũ
-
Phân phối mũ
Thêm ví dụ
Thêm