Phép dịch "expatiatory" thành Tiếng Việt

bàn dông dài, sự bàn nhiều, viết dông dài là các bản dịch hàng đầu của "expatiatory" thành Tiếng Việt.

expatiatory adjective ngữ pháp

expansive; diffusive

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bàn dông dài

  • sự bàn nhiều

  • viết dông dài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " expatiatory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "expatiatory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch