Phép dịch "expansivity" thành Tiếng Việt

tính bao quát, tính chan hoà, tính cởi mở là các bản dịch hàng đầu của "expansivity" thành Tiếng Việt.

expansivity noun ngữ pháp

expansiveness [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính bao quát

  • tính chan hoà

  • tính cởi mở

  • tính rộng rãi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " expansivity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "expansivity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "expansivity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch