Phép dịch "expatiation" thành Tiếng Việt
bài nói dài dòng, bài viết dài dòng, sự bàn nhiều là các bản dịch hàng đầu của "expatiation" thành Tiếng Việt.
expatiation
noun
ngữ pháp
An act of expatiating [..]
-
bài nói dài dòng
-
bài viết dài dòng
-
sự bàn nhiều
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự đi dông dài
- sự đi lung tung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expatiation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "expatiation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nói khó
-
đi dông dài · đi lung tung
Thêm ví dụ
Thêm