Phép dịch "exhume" thành Tiếng Việt

khai quật, đào lên là các bản dịch hàng đầu của "exhume" thành Tiếng Việt.

exhume verb ngữ pháp

To dig out of the ground; to take out of a place of burial; to disinter. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khai quật

    Caught here in the midnight act of exhuming a body.

    Nửa đêm bị phát hiện đang khai quật xác chết.

  • đào lên

    Is it true you exhume putrid spectre of decimation?

    Có đúng anh lại đào lên cái hình thức trừng phạt man rợ đó?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exhume " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exhume" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "exhume" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch