Phép dịch "exhortative" thành Tiếng Việt

để cổ vũ, để hô hào, để thúc đẩy là các bản dịch hàng đầu của "exhortative" thành Tiếng Việt.

exhortative adjective noun ngữ pháp

(comparable) Appearing to exhort; in an urging manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • để cổ vũ

  • để hô hào

  • để thúc đẩy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exhortative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exhortative" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thúc đẩy
  • Tông Huấn
  • chủ trương · cổ võ · cổ vũ · hô hào · thúc đẩy · ủng hộ
  • lời cổ vũ · lời hô hào · lời thúc đẩy · sự cổ vũ · sự hô hào · sự thúc đẩy
  • chủ trương · cổ võ · cổ vũ · hô hào · thúc đẩy · ủng hộ
Thêm

Bản dịch "exhortative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch