Phép dịch "exhumation" thành Tiếng Việt
sự khai quật, sự đào lên, Exhumation là các bản dịch hàng đầu của "exhumation" thành Tiếng Việt.
exhumation
noun
ngữ pháp
The act of digging up that which has been buried. [..]
-
sự khai quật
-
sự đào lên
-
Exhumation
trang định hướng Wikimedia
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exhumation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm