Phép dịch "exhilarative" thành Tiếng Việt

làm hồ hởi, làm vui vẻ, điều làm hồ hởi là các bản dịch hàng đầu của "exhilarative" thành Tiếng Việt.

exhilarative adjective ngữ pháp

exhilarating

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm hồ hởi

  • làm vui vẻ

  • điều làm hồ hởi

  • điều làm vui vẻ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exhilarative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exhilarative" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm hồ hởi · làm vui vẻ · lý thú · phấn khích · điều làm hồ hởi · điều làm vui vẻ
  • niềm hồ hởi · niềm vui vẻ
  • làm hồ hởi · làm vui vẻ · điều làm hồ hởi · điều làm vui vẻ
  • làm hồ hởi · làm vui vẻ
Thêm

Bản dịch "exhilarative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch