Phép dịch "exemplify" thành Tiếng Việt

làm thí dụ cho, sao, là trường hợp tiêu biểu cho là các bản dịch hàng đầu của "exemplify" thành Tiếng Việt.

exemplify verb ngữ pháp

(transitive) To show or illustrate by example. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm thí dụ cho

  • sao

    noun adverb

    I think it is a way to exemplify and illustrate

    Tôi nghĩ đó là một cách để sao lục và minh họa

  • là trường hợp tiêu biểu cho

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nêu gương
    • tiêu biểu cho
    • lấy ví dụ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exemplify " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "exemplify" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch