Phép dịch "excluding" thành Tiếng Việt

không kể, trừ, trừ ra là các bản dịch hàng đầu của "excluding" thành Tiếng Việt.

excluding verb adposition

Present participle of exclude. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không kể

  • trừ

    verb

    If we exclude the night terrors, it could be something systemic.

    Nếu loại trừ mấy cơn sợ hãi vào ban đêm, có thể là liên quan đến cơ thể.

  • trừ ra

    On the other hand, some members exclude from their circle of fellowship those who are different.

    Mặt khác, một số tín hữu đã loại trừ ra khỏi vòng bằng hữu của họ những người không giống họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " excluding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "excluding" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "excluding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch