Phép dịch "exclave" thành Tiếng Việt

phần đất tách ra là bản dịch của "exclave" thành Tiếng Việt.

exclave noun ngữ pháp

A portion of a country's territory not connected to the main part [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phần đất tách ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exclave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "exclave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch