Phép dịch "exclusive" thành Tiếng Việt

độc quyền, dành riêng, loại trừ là các bản dịch hàng đầu của "exclusive" thành Tiếng Việt.

exclusive adjective noun ngữ pháp

(literally) Excluding items or members that do not meet certain conditions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • độc quyền

    adjective

    She promised him the exclusive rights to her story of revenge.

    Cô ấy hứa ông ta sẽ được độc quyền câu chuyện báo thù của mình.

  • dành riêng

    Pertaining to a type of access to data in a database that is shared over a network. When you open a database in exclusive mode, you prevent others from opening the database.

    Don't you know this is an exclusive club?

    Cậu không biết đây là câu lạc bộ dành riêng sao?

  • loại trừ

    It's not poverty, not racism, not exclusion that are new.

    Vấn đề ở đây không còn là nghèo, chủng tộc hay bị loại trừ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • riêng biệt
    • độc chiếm
    • trừ
    • chuyên nhất
    • duy nhất
    • không gồm
    • không kể
    • độc nhất
    • độc đáo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exclusive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Exclusive
+ Thêm

"Exclusive" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Exclusive trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "exclusive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "exclusive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch