Phép dịch "excluded" thành Tiếng Việt
bị loại trừ là bản dịch của "excluded" thành Tiếng Việt.
excluded
verb
Simple past tense and past participle of exclude . [..]
-
bị loại trừ
I never accepted being excluded because I was a woman,
Tôi chưa từng chấp nhận bị loại trừ khỏi mọi việc vì mình là phụ nữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " excluded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "excluded" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khai trừ · không cho · loại trừ · ngăn chận · tống ra · đuổi tống ra
-
Lọc loại bỏ lựa chọn
-
Có thể loại trừ
-
loại trừ
-
không kể · trừ · trừ ra
-
không kể · trừ · trừ ra
-
không kể · trừ · trừ ra
-
không kể · trừ · trừ ra
Thêm ví dụ
Thêm