Phép dịch "excision" thành Tiếng Việt

sự cắt, sự cắt bớt, sự cắt lọc là các bản dịch hàng đầu của "excision" thành Tiếng Việt.

excision noun ngữ pháp

The deletion of some text during editing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự cắt

  • sự cắt bớt

  • sự cắt lọc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự cắt xén
    • sự cắt bỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " excision " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "excision" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Thuế tiêu thụ đặc biệt · bắt trả quá mức · cắt · cắt bỏ · cắt bớt · cắt lọc · cắt xén · thuế hàng hoá · thuế môn bài · đánh thuế hàng hoá · đánh thuế môn bài
  • Thuế tiêu thụ đặc biệt · bắt trả quá mức · cắt · cắt bỏ · cắt bớt · cắt lọc · cắt xén · thuế hàng hoá · thuế môn bài · đánh thuế hàng hoá · đánh thuế môn bài
Thêm

Bản dịch "excision" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch