Phép dịch "excitable" thành Tiếng Việt
dễ bị kích động là bản dịch của "excitable" thành Tiếng Việt.
excitable
adjective
ngữ pháp
Easily excited. [..]
-
dễ bị kích động
And I was underdeveloped and over-excitable.
Tôi bị chậm lớn nhưng lại dễ bị kích động.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " excitable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "excitable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rậm rịch
-
bị kích thích · bị kích động · hào hứng · kích thích · kích động · phấn khởi · phấn kích · sôi nổi
-
bộ kích thích · người kích thích · người kích động
-
nam châm kích thích
-
công suất kích thích
-
sự phấn khích và mê sảng
-
ăngten kích thích
-
chấn · cổ võ · gây · gợi · hưng phấn · khích · khích động · kích thích · kích động
Thêm ví dụ
Thêm