Phép dịch "excise" thành Tiếng Việt

cắt, bắt trả quá mức, cắt bớt là các bản dịch hàng đầu của "excise" thành Tiếng Việt.

excise verb noun ngữ pháp

A tax charged on goods produced within the country (as opposed to customs duties, charged on goods from outside the country). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cắt

    verb noun

    we're trying to excise cancer, we don't know where the cancer is.

    Chúng ta đang cắt bỏ ung thư mà chúng ta không biết ung thư là gì.

  • bắt trả quá mức

  • cắt bớt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cắt lọc
    • cắt xén
    • thuế hàng hoá
    • thuế môn bài
    • đánh thuế hàng hoá
    • đánh thuế môn bài
    • Thuế tiêu thụ đặc biệt
    • cắt bỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " excise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "excise" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự cắt · sự cắt bỏ · sự cắt bớt · sự cắt lọc · sự cắt xén
Thêm

Bản dịch "excise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch