Phép dịch "exchequer" thành Tiếng Việt

Bộ Tài chính Anh, kho bạc quốc gia, ngân khố quốc gia là các bản dịch hàng đầu của "exchequer" thành Tiếng Việt.

exchequer noun ngữ pháp

a treasury [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Bộ Tài chính Anh

  • kho bạc quốc gia

  • ngân khố quốc gia

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiền riêng
    • Bộ Tài chính
    • kho bạc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exchequer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Exchequer proper

(UK) the government department that collects and manages revenue [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Kho bạc

  • ngân khố Anh

Thêm

Bản dịch "exchequer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch