Phép dịch "ever" thành Tiếng Việt
bao giờ, từng, luôn luôn là các bản dịch hàng đầu của "ever" thành Tiếng Việt.
ever
adjective
adverb
ngữ pháp
At any time. [..]
-
bao giờ
adverbat any time [..]
Have you ever worked with them?
Cậu làm việc với họ bao giờ chưa?
-
từng
adverbTom is the best employee we've ever had.
Tom là nhân viên tốt nhất mà chúng ta chưa từng có.
-
luôn luôn
adverbWe must be ever vigilant to avoid his enticements.
Chúng ta phải luôn luôn cảnh giác để tránh những cám dỗ của mình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mãi mãi
- nhỉ
- hàng
- thôi
- từ trước đến giờ
- luôn
- liên tục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ever " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ever" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bấy chầy · từ đó đến giờ
-
liên tục · luôn luôn
-
bao giờ · hàng · luôn luôn · mãi mãi · nhỉ · từ trước đến giờ · từng
-
có mặt khắp nơi · thường trực
-
sắp xếp
-
bấy chầy · từ đó đến giờ
-
bấy chầy · từ đó đến giờ
-
bấy chầy · từ đó đến giờ
Thêm ví dụ
Thêm