Phép dịch "eventuate" thành Tiếng Việt

hoá ra là, kết thúc, thành ra là là các bản dịch hàng đầu của "eventuate" thành Tiếng Việt.

eventuate verb ngữ pháp

To come out finally or in conclusion [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoá ra là

  • kết thúc

    noun

    Eventually he was hospitalized, and life was ebbing away.

    Cuối cùng ông vào bệnh viện và cuộc đời của ông sắp kết thúc.

  • thành ra là

  • xảy ra

    verb

    But eventually i came to understand what had happened.

    Nhưng cuối cùng bố đã hiểu những gì đã xảy ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eventuate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eventuate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eventuate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch