Phép dịch "etc" thành Tiếng Việt

v.v., vân vân là các bản dịch hàng đầu của "etc" thành Tiếng Việt.

etc adverb

Alternative form of [i]etc.[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • v.v.

    adverb

    Continuing in the same way.

  • vân vân

    noun

    Continuing in the same way.

    In this case, the student is interested in cameras, etc.

    Như trên, cậu sinh viên này thích máy chụp hình, vân vân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " etc " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ETC noun ngữ pháp

Acronym of [i]electronic toll collection[/i] (system to eliminate delays on toll roads by collecting them electronically)

+ Thêm

"ETC" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ETC trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "etc" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • v v · v.v. · vân vân
Thêm

Bản dịch "etc" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch