Phép dịch "etching" thành Tiếng Việt
bản khắc axit, sự khắc axit, thuật khắc axit là các bản dịch hàng đầu của "etching" thành Tiếng Việt.
etching
noun
verb
ngữ pháp
(uncountable) The art of producing an image from a metal plate into which an image or text has been etched with acid. [..]
-
bản khắc axit
-
sự khắc axit
-
thuật khắc axit
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " etching " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Etching
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Etching" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Etching trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "etching"
Các cụm từ tương tự như "etching" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khắc axit
-
mạch khắc
-
dạng hình mạch khắc
-
phương pháp khắc
-
mật độ khắc lõm · mật độ thực khắc
-
khắc khô
-
mùi khắc axit
-
bảng vẽ tự xóa của trẻ con
Thêm ví dụ
Thêm