Phép dịch "etch" thành Tiếng Việt
khắc axit là bản dịch của "etch" thành Tiếng Việt.
etch
verb
noun
ngữ pháp
To engrave a surface (especially of metal or glass) in order to produce a printing pattern. [..]
-
khắc axit
They were etched by the Mount's founding priest, Isaac Fowler.
Chúng được khắc axit bởi linh mục cha đẻ của nơi này, Isaac Fowler.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " etch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "etch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mạch khắc
-
dạng hình mạch khắc
-
phương pháp khắc
-
mật độ khắc lõm · mật độ thực khắc
-
khắc khô
-
mùi khắc axit
-
bảng vẽ tự xóa của trẻ con
-
bản khắc axit · sự khắc axit · thuật khắc axit
Thêm ví dụ
Thêm