Phép dịch "ETA" thành Tiếng Việt
ETA, Eta, eta là các bản dịch hàng đầu của "ETA" thành Tiếng Việt.
Estimated time of arrival. [..]
-
ETA
We're not allowed to endanger the ETA members.
Chúng tôi không được phép gây nguy hiểm cho các thành viên ETA.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ETA " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The seventh letter of the Modern Greek alphabet, the eighth in Old Greek. [..]
-
Eta
I need you to double-check the eta on those lab results.
Tôi cần cậu kiểm tra kép ETA với những kết quả trong phòng thí nghiệm.
-
eta
I need you to double-check the eta on those lab results.
Tôi cần cậu kiểm tra kép ETA với những kết quả trong phòng thí nghiệm.
"Eta" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Eta trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "ETA" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tröông muïc chuyeån tieàn baèng ñieän töû