Phép dịch "estimative" thành Tiếng Việt

để đánh giá, để ước lượng là các bản dịch hàng đầu của "estimative" thành Tiếng Việt.

estimative adjective ngữ pháp

Of or pertaining to an estimate or to estimation [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • để đánh giá

  • để ước lượng

    I still do a lot of that, mainly for estimating.

    Tôi vẫn tính nhẩm rất nhiều, chủ yếu để ước lượng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " estimative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "estimative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "estimative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch