Phép dịch "estoppage" thành Tiếng Việt
sự loại trừ, sự ngăn chận là các bản dịch hàng đầu của "estoppage" thành Tiếng Việt.
estoppage
noun
ngữ pháp
An act of estopping.
-
sự loại trừ
-
sự ngăn chận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " estoppage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm