Phép dịch "Estimation" thành Tiếng Việt
Sự ước lượng, sự đánh giá, ước lượng là các bản dịch hàng đầu của "Estimation" thành Tiếng Việt.
Estimation
-
Sự ước lượng
Yet, even if this estimate is correct, it would not be long enough to represent the life span of Jehovah’s firstborn Son!
Tuy vậy, nếu sự ước lượng này đúng, thời gian đó cũng không bằng tuổi của Con đầu lòng Đức Giê-hô-va!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Estimation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
estimation
noun
ngữ pháp
The process of making an estimate [..]
-
sự đánh giá
-
ước lượng
I want to know how much you estimate the business is worth?
Tôi muốn biết ông ước lượng cái xưởng đáng giá bao nhiêu.
-
sự kính mến
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự quý trọng
- sự ước lượng
- ước tính
- Dự toán
Các cụm từ tương tự như "Estimation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dự thu
-
ước lượng
-
Ước lượng khoảng
-
trị giá
-
chừng
-
ngân sách
-
lượng giá · định giá · ước lượng · ước tính · ước đoán
-
ước
Thêm ví dụ
Thêm