Phép dịch "to estimate" thành Tiếng Việt

lượng giá, định giá, ước lượng là các bản dịch hàng đầu của "to estimate" thành Tiếng Việt.

to estimate
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lượng giá

    verb

    compared to trying to estimate value:

    so với ước lượng giá trị:

  • định giá

    verb

    Efforts have been made to estimate the economic value of ocean-related goods and services.

    Người ta đã cố gắng ước định giá trị kinh tế của những lợi ích từ biển cả.

  • ước lượng

    verb

    And what it really says, and what you want to estimate,

    Và những gì nó thật sự nói lên và những gì bạn muốn ước lượng,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ước tính
    • ước đoán
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to estimate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "to estimate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "to estimate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch