Phép dịch "eradication" thành Tiếng Việt

sự nhổ rễ, sự trừ tiệt, sự thủ tiêu là các bản dịch hàng đầu của "eradication" thành Tiếng Việt.

eradication noun ngữ pháp

The act of plucking up by the roots; a rooting out; extirpation; utter destruction. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự nhổ rễ

  • sự trừ tiệt

  • sự thủ tiêu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eradication " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eradication" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bài trừ · nhỏ · nhổ · nhổ rễ · thủ tiêu · tiêu diệt · triệt hạ · trừ tiệt · xóa sạch
  • trừ diệt
  • bài trừ · nhỏ · nhổ · nhổ rễ · thủ tiêu · tiêu diệt · triệt hạ · trừ tiệt · xóa sạch
  • bài trừ · nhỏ · nhổ · nhổ rễ · thủ tiêu · tiêu diệt · triệt hạ · trừ tiệt · xóa sạch
  • bài trừ · nhỏ · nhổ · nhổ rễ · thủ tiêu · tiêu diệt · triệt hạ · trừ tiệt · xóa sạch
Thêm

Bản dịch "eradication" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch