Phép dịch "eradiate" thành Tiếng Việt

phát tia, phát xạ là các bản dịch hàng đầu của "eradiate" thành Tiếng Việt.

eradiate adjective verb ngữ pháp

To spread out light rays in all directions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phát tia

  • phát xạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eradiate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eradiate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eradiate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch