Phép dịch "ER" thành Tiếng Việt

phòng cấp cứu là bản dịch của "ER" thành Tiếng Việt.

ER noun abbreviation

Abbreviation of [i]Elizabeth Regina[/i]. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phòng cấp cứu

    She's pulling a double in the ER tonight.

    Tối nay cô ấy phải tăng ca ở phòng cấp cứu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ER " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

er verb interjection ngữ pháp

(informal) To utter the word "er" when hesitating in speech, found almost exclusively in the phrase um and er . [..]

+ Thêm

"er" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho er trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Er noun

a trivalent metallic element of the rare earth group; occurs with yttrium

+ Thêm

"Er" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Er trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ER" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ER" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch