Phép dịch "equalizer" thành Tiếng Việt
bộ cân bằng, bộ quân bằng, đòn cân bằng là các bản dịch hàng đầu của "equalizer" thành Tiếng Việt.
equalizer
noun
ngữ pháp
One who makes equal; a balancer. [..]
-
bộ cân bằng
-
bộ quân bằng
-
đòn cân bằng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " equalizer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "equalizer"
Các cụm từ tương tự như "equalizer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Công bằng xã hội
-
but equally important is to utilize student-centered pedagogy to allow students to learn
-
dấu lớn hơn hay bằng
-
dấu bé hơn hay bằng
-
ñaïo luaät ñöôïc bình ñaúng quyeàn duøng ñeán coâng lyù
-
kiêm ái
-
đượclàm cân bằng
-
ngang điểm
Thêm ví dụ
Thêm