Phép dịch "equalizer" thành Tiếng Việt

bộ cân bằng, bộ quân bằng, đòn cân bằng là các bản dịch hàng đầu của "equalizer" thành Tiếng Việt.

equalizer noun ngữ pháp

One who makes equal; a balancer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ cân bằng

  • bộ quân bằng

  • đòn cân bằng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " equalizer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "equalizer"

Các cụm từ tương tự như "equalizer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "equalizer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch