Phép dịch "equalization" thành Tiếng Việt

bù, hiệu chỉnh, quân bằng là các bản dịch hàng đầu của "equalization" thành Tiếng Việt.

equalization noun ngữ pháp

The act of equalizing, or state of being equalized. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Funds from more prosperous lands were made available so that an “equalizing” could take place.

    Tiền đóng góp từ những nước phát triển được dùng để “ đắp” cho những nước thiếu thốn.

  • hiệu chỉnh

  • quân bằng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự gỡ hoà
    • sự làm bằng nhau
    • sự làm cân bằng
    • sự làm ngang nhau
    • sự đánh cân bằng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " equalization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "equalization" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "equalization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch