Phép dịch "equality" thành Tiếng Việt
bình đẳng, sự bình đẳng, bình quyền là các bản dịch hàng đầu của "equality" thành Tiếng Việt.
equality
noun
ngữ pháp
(uncountable) The fact of being equal. [..]
-
bình đẳng
nounequal treatment of people irrespective of social or cultural differences
You may write in any language you want. On Tatoeba, all languages are equal.
Bạn có thể viết bằng bất kỳ ngôn ngữ nào mà bạn muốn. Ở Tatoeba, tất cả mọi ngôn ngữ đều bình đẳng.
-
sự bình đẳng
nounAnd the meetings reflect equality, or harmony, earth wide.
Các buổi nhóm họp trên hoàn cầu phản ảnh sự bình đẳng và hòa hợp.
-
bình quyền
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính bằng
- tính ngang bằng
- đẳng thức
- Đẳng thức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " equality " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "equality" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Công bằng xã hội
-
but equally important is to utilize student-centered pedagogy to allow students to learn
-
dấu lớn hơn hay bằng
-
dấu bé hơn hay bằng
-
ñaïo luaät ñöôïc bình ñaúng quyeàn duøng ñeán coâng lyù
-
kiêm ái
-
đượclàm cân bằng
-
bộ cân bằng · bộ quân bằng · đòn cân bằng
Thêm ví dụ
Thêm