Phép dịch "entry" thành Tiếng Việt

mục từ, mục, sự đi vào là các bản dịch hàng đầu của "entry" thành Tiếng Việt.

entry noun ngữ pháp

(uncountable) The act of entering. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mục từ

    noun

    item in a list [..]

    This is flat. Look how many links there are in the actual entry: two!

    Nó phẳng. Hãy xem có bao nhiêu liên kết trong mục từ cụ thể này: hai!

  • mục

    adjective noun

    Tonight, I stumbled across an encyclopedia entry on ultrasound.

    Tối nay, tôi tình cờ lướt qua mục bách khoa toàn thư về siêu âm.

  • sự đi vào

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sổ sách
    • cổng đi vào
    • lối đi vào
    • nhập cảnh
    • sự ghi vào
    • sự tiếp nhận
    • cửa vào
    • mục, nhập
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " entry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Entry
+ Thêm

"Entry" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Entry trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "entry"

Các cụm từ tương tự như "entry" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "entry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch