Phép dịch "entry field" thành Tiếng Việt
phạm vi nhập là bản dịch của "entry field" thành Tiếng Việt.
entry field
-
phạm vi nhập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " entry field " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm