Phép dịch "entrust" thành Tiếng Việt
giao, giao phó, giao phó cho là các bản dịch hàng đầu của "entrust" thành Tiếng Việt.
entrust
verb
ngữ pháp
To trust to the care of. [..]
-
giao
verbAnd all the other donations I entrusted you with?
Và còn tất cả những quyên góp ta đã tin tưởng giao cho ngươi?
-
giao phó
verbHe has entrusted to your care His eternal children.
Ngài đã giao phó cho các anh chị em việc chăm sóc con cái vĩnh cửu của Ngài.
-
giao phó cho
He has entrusted to your care His eternal children.
Ngài đã giao phó cho các anh chị em việc chăm sóc con cái vĩnh cửu của Ngài.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gửi gắm
- phó thác
- phó
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " entrust " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "entrust" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giao · giao phó
-
phó mặc
Thêm ví dụ
Thêm