Phép dịch "entwine" thành Tiếng Việt

bện, quấn, tết là các bản dịch hàng đầu của "entwine" thành Tiếng Việt.

entwine verb ngữ pháp

To twist or twine around something (or one another). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bện

    Indeed, the civil and the sacred were so entwined that they were at times indistinguishable.

    Chính quyền và tôn giáo bện vào với nhau đến độ cuối cùng không còn phân biệt được.

  • quấn

    verb

    17 In a heap of stones, his roots become entwined;

    17 Rễ hắn quấn quanh đống đá,

  • tết

  • ôm

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " entwine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "entwine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch