Phép dịch "enforcement" thành Tiếng Việt
sự bắt tuân theo, sự bắt tôn trọng, sự thúc ép là các bản dịch hàng đầu của "enforcement" thành Tiếng Việt.
enforcement
noun
The act of enforcing; compulsion. [..]
-
sự bắt tuân theo
-
sự bắt tôn trọng
-
sự thúc ép
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự ép buộc
- sự đem thi hành
- thi hành
- sự thi hành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " enforcement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "enforcement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lại bắt buộc · lại bắt tuân theo · lại nhấn mạnh · lại đem thi hành
-
ban hành · bắt tuân theo · bắt tôn trọng · thi hành · thúc ép · ép buộc · ép làm · đem thi hành
Thêm ví dụ
Thêm