Phép dịch "enfilade" thành Tiếng Việt
bắn lia, sự bắn lia là các bản dịch hàng đầu của "enfilade" thành Tiếng Việt.
enfilade
verb
noun
ngữ pháp
gunfire directed along the length of a target [..]
-
bắn lia
-
sự bắn lia
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " enfilade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm