Phép dịch "enforce" thành Tiếng Việt

ban hành, bắt tuân theo, bắt tôn trọng là các bản dịch hàng đầu của "enforce" thành Tiếng Việt.

enforce verb ngữ pháp

(obsolete, transitive) To strengthen (a castle, town etc.) with extra troops, fortifications etc. [14th-18th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ban hành

    verb

    An administration that cannot enforce its decrees is, in effect, powerless.

    Trên thực tế, chính phủ nào không thực thi được những luật lệ đã ban hành, sẽ bị xem là bất lực.

  • bắt tuân theo

  • bắt tôn trọng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thúc ép
    • ép buộc
    • ép làm
    • đem thi hành
    • thi hành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enforce " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "enforce" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lại bắt buộc · lại bắt tuân theo · lại nhấn mạnh · lại đem thi hành
  • sự bắt tuân theo · sự bắt tôn trọng · sự thi hành · sự thúc ép · sự ép buộc · sự đem thi hành · thi hành
Thêm

Bản dịch "enforce" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch