Phép dịch "re-enforce" thành Tiếng Việt

lại bắt buộc, lại bắt tuân theo, lại nhấn mạnh là các bản dịch hàng đầu của "re-enforce" thành Tiếng Việt.

re-enforce verb ngữ pháp

To enforce again; to re-emphasize. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lại bắt buộc

  • lại bắt tuân theo

  • lại nhấn mạnh

  • lại đem thi hành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " re-enforce " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "re-enforce" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch