Phép dịch "enema" thành Tiếng Việt

sự thụt, dụng cụ thụt là các bản dịch hàng đầu của "enema" thành Tiếng Việt.

enema noun ngữ pháp

An injection of fluid into the rectum, usually for medical purposes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự thụt

    noun
  • dụng cụ thụt

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enema " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "enema" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "enema" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch