Phép dịch "ending" thành Tiếng Việt

tận, kết thúc, phần cuối là các bản dịch hàng đầu của "ending" thành Tiếng Việt.

ending noun verb ngữ pháp

Present participle of end. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tận

    adjective

    They probably fear we're sailing over the end of the world.

    Họ sợ chúng ta lái thuyền đến tận cùng thế giới.

  • kết thúc

    noun

    His baseball life ended then.

    Cuộc đời bóng chày của anh ấy đã kết thúc sau đó.

  • phần cuối

    noun

    The stone has cracked , which has made the end of the passage almost illegible .

    Tảng đá này bị mắc kẹt , làm cho phần cuối đoạn gần như không đọc được .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự chấm dứt
    • sự diệt
    • sự kết liễu
    • sự kết thúc
    • kết cuộc
    • kết cục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ending " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ending"

Các cụm từ tương tự như "ending" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ending" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch