Phép dịch "endless" thành Tiếng Việt

vô tận, liên tục, bất tuyệt là các bản dịch hàng đầu của "endless" thành Tiếng Việt.

endless adjective ngữ pháp

extending indefinitely [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vô tận

    adjective

    They were marching in an apparently endless line .

    Những thiên thần ấy đang đi những bước đều dường như là vô tận .

  • liên tục

    Shoppers can become trapped in an endless cycle of replenishing their wardrobe.

    Người mua có thể rơi vào vòng xoáy vô tận của việc phải liên tục sắm đồ mới.

  • bất tuyệt

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bất tận
    • dằng dặc
    • không bao giờ hết
    • không ngừng
    • vô hạn
    • vĩnh viễn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " endless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Endless
+ Thêm

"Endless" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Endless trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "endless" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính không ngừng · tính liên tục · tính vô tận · tính vĩnh viễn
Thêm

Bản dịch "endless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch